Giới thiệu Khoảng Cách Hồng Ngoại GP2Y0A21YK0F 10-80cm
Khoảng Cách Hồng Ngoại GP2Y0A21YK0F 10-80cm sản xuất bởi hãng SHARP, được sử dụng để đo khoảng cách bằng tia hồng ngoại với dạng tín hiệu trả về là Analog tương ứng theo khoảng cách nên có thể biết chính xác khoảng cách đến vật thể cần đo, cảm biến có thể đo được trong khoảng 10 ~ 80cm.
Cảm biến có độ ổn định cao, chống nhiễu tốt, kích thước nhỏ gọn, phù hợp với vô số ứng dụng khác nhau: robot dò đường, đo khoảng cách, tránh vật cản.v.v…
Các cảm biến đo khoảng cách khác: Khoảng cách và tiệm cận



Chức năng các chân
- VIN : chân nguồn dương VCC cấp nguồn từ 5VDC.
- GND : Chân 0V của nguồn
- A0 : Chân giao tiếp Analg
Thông số kỹ thuật Khoảng Cách Hồng Ngoại GP2Y0A21YK0F 10-80cm
- Điện áp hoạt động : 4.5V – 5.5V
- Dòng điện : 30mA
- Công suất : 150mW
- Chuẩn truyền : Analog
- Tần số phát sóng: 40KHz
- Nhiệt độ hoạt động : -25°C – 55°C
- Tối thiểu : 2cm.
- Khoảng cách hoạt động : 10cm – 80cm.
- Sai số : 2cm
- Số chân : 4
- Loại : Module
- Kiểu chân : TTL
- Kích thước : 29.5mm*13mm*13.5mm
Nguyên lý hoạt động
Cảm biến GP2Y0A21YK0F hoạt động dựa trên nguyên lý phản xạ tia hồng ngoại. Bên trong cảm biến, một đèn LED hồng ngoại phát ra chùm tia sáng theo một góc cố định. Khi tia sáng này gặp vật cản phía trước, một phần sẽ bị phản xạ trở lại và được bộ thu của cảm biến ghi nhận.
Dựa trên cường độ cũng như góc phản xạ của tia sáng phản hồi, cảm biến xác định khoảng cách đến vật thể. Nhờ cơ chế này, GP2Y0A21YK0F có thể hoạt động tốt trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau. Tuy nhiên, nó có thể bị ảnh hưởng nếu vật thể có bề mặt phản xạ kém hoặc trong môi trường có nhiều nguồn sáng hồng ngoại gây nhiễu.
Chương trình Test sản phẩm
Nguyên lý kết nối

Chương trình
Thư viện: Cảm biến Analog Sharp GP2Y0A21YK0F
#include <SharpIR.h>
#define ir A0
#define model 1080
// ir: the pin where your sensor is attached
// model: an int that determines your sensor: 1080 for GP2Y0A21Y
// 20150 for GP2Y0A02Y
// (working distance range according to the datasheets)
SharpIR SharpIR(ir, model);
void setup() {
// put your setup code here, to run once:
Serial.begin(9600);
}
void loop() {
delay(2000);
unsigned long pepe1=millis(); // takes the time before the loop on the library begins
int dis=SharpIR.distance(); // this returns the distance to the object you're measuring
Serial.print("Mean distance: "); // returns it to the serial monitor
Serial.println(dis);
unsigned long pepe2=millis()-pepe1; // the following gives you the time taken to get the measurement
Serial.print("Time taken (ms): ");
Serial.println(pepe2);
}
Tham khảo chương trình mẫu và thông tin linh kiện chi tiết tại:

ĐỘNG CƠ SERVO 25KG, ĐỘNG CƠ QUAY GÓC 0 - 180 ĐỘ
Dây bus 8pin 40cm 24AWG cùng hướng XH2.54mm, Kích thước chân 2.54mm
Màn hình LCD2004 I2C Xanh lá, Màn hình hiển thị Text
CẢM BIẾN PT100 3 DÂY 500MM, CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ 3 DÂY
Dây bus 3pin 40cm 24AWG cùng hướng XH2.54mm, Kích thước chân 2.54mm
Module thu phát Bluetooth HC06 - Mạch thu phát Bluetooth HC-06
ĐỘNG CƠ SERVO 30KG, ĐỘNG CƠ QUAY GÓC 0 - 180 ĐỘ
LED TRONG 3MM XANH LÁ CHÂN DÀI, LED SIÊU SÁNG - 40 CON
LED 5MM PHỦ MÀU VÀNG CHÂN NGẮN, LED SIÊU SÁNG - 40 CON
Màn hình LCD0802 Xanh dương, Màn hình hiển thị Text
LED 7ĐOẠN 2SỐ ANODE 0.56IN ĐỎ, LED 7 SEG 25x19x8MM
ESP8266 NodeMCU CH340 MICRO, KIT WIFI Ai-Thinker HỌ ESP
CẢM BIẾN DS18b20 DÂY 1M, NHIỆT ĐỘ MÔI TRƯỜNG
ANTEN 2.4GHz 4DBI 7.2CM KIM TRONG, ANTEN WIFI, ZIGBEE, RF
Dây bus 5pin 10cm 24AWG cùng hướng XH2.54mm, Kích thước chân 2.54mm
CẢM BIẾN DHT22, ĐO NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM
Dây bus 8pin 20cm 24AWG cùng hướng XH2.54mm, Kích thước chân 2.54mm
MÁY BƠM CHÌM USB ĐỨNG TRẮNG, LƯU LƯỢNG 1.6L/P
Hàng rào đực đơn chân cong 1*40P 2.54mm, Jump header đơn 40 pin
ĐỘNG CƠ SERVO SG5010, ĐỘNG CƠ QUAY GÓC 0 - 180 ĐỘ
Điện trở 18R 1/4W 5 vòng màu, Điện trở 1/4W - 100 con
Dây bus 5pin 20cm 24AWG cùng hướng XH2.54mm, Kích thước chân 2.54mm
TRANSISTOR PNP A1015 DIP, HOẠT ĐỘNG -50V VÀ -150mA
Khớp nối mềm D19-L25 8x10mm, Khớp nối mềm trục hợp kim nhôm
Atmega16L DIP, VI ĐIỀU KHIỂN HỌ AVR CỦA ATMEL
Module giảm áp ASM1117 3.3V ngang , Mạch giảm áp DC-DC 800mA
IC SỐ SN74HC11 CỔNG AND, IC CỔNG LOGIC 14 CHÂN DIP
Dây bus 6pin 10cm 24AWG cùng hướng XH2.54mm, Kích thước chân 2.54mm
LED 5MM PHỦ XANH LÁ CHÂN NGẮN, LED SIÊU SÁNG - 40 CON
Bộ khung xe robot 4 bánh 2 tầng, Khung xe mô hình 4 bánh
Thạch anh 4Mhz chân Dán SMD, Tạo tần số cao 2 chân
ĐỘNG CƠ SERVO SG90, ĐỘNG CƠ QUAY GÓC 0 - 180 ĐỘ
Động cơ DC Encoder JGA25-370 24V 130rpm, Động cơ giảm tốc
Module Lora SX1278 433Mhz AS32, Module thu phát không dây
TRANSISTOR PNP TIP127 DIP, HOẠT ĐỘNG -100V VÀ -5A
TRANSISTOR NPN C1815 DIP, DÃY HOẠT ĐỘNG 50V VÀ 150mA
Dây bus 2pin 10cm 24AWG cùng hướng XH2.54mm, Kích thước chân 2.54mm
MÁY BƠM CHÌM 5V TRẮNG ĐỨNG, CÔNG SUẤT BƠM LƯU LƯỢNG 1.6L/P
Module điều khiển động cơ bước A4988, Driver động cơ Step
Module cảm biến âm thanh, Cảm biến âm thanh loại 3 chân
CẢM BIẾN DHT11, ĐO NHIỆT ĐỘ VÀ ĐỘ ẨM
Dây bus 8pin 10cm 24AWG cùng hướng XH2.54mm, Kích thước chân 2.54mm
Module thẻ từ RFID RC522 SPI, Mạch thẻ từ NFC 13.56MHz
CẢM BIẾN ACS712 20A, ĐO DÒNG ĐIỆN DC/AC
CẢM BIẾN MÀU SẮC TCS3200, NHẬN DIỆN MÀU RGB
Anten 4G/3G 10dBi KIM TRONG 18cm, Anten Wifi công suất lớn
Kìm cắt linh kiện YTH-101 93mm, Kìm cắt dây điện
TRANSISTOR NPN TIP41 DIP, DÃY HOẠT ĐỘNG 100V VÀ 6A
IC SN74HC540 IC ĐỆM, 8BIT 3 TRẠNG THÁI ĐẢO NGÕ RA
Dây bus 4pin 40cm 24AWG cùng hướng XH2.54mm, Kích thước chân 2.54mm
Bàn phím cứng keypad 4x4 , Ma trận phím matrix 4x4
Động cơ DC JGB37-520 12V 100RPM, Động cơ DC giảm tốc
Điện trở 2R7 1/4W 5 vòng màu, Điện trở 1/4W - 100 con
Điện trở 30R 1/4W 5 vòng màu, Điện trở 1/4W - 100 con
Điện trở 1R 1/4W 5 vòng màu, Điện trở 1/4W - 100 con
CẢM BIẾN MQ7, CẢM BIẾN KHÍ CO (CARBON MONOXIDE) 













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.